Bảng Báo Giá Thể Thao Hundred Chính Hãng Tại Việt Nam | Tháng 11 Năm 2026
Tổng hợp bảng giá vợt, dây cước, giày, túi/balo, quần áo, quấn cán, lưới và máy căng vợt Hundred. Tra cứu danh mục tại Trang Nguyên Sport.
![]()
Bảng giá tổng hợp sản phẩm HUNDRED 2026: Vợt, dây cước, giày, túi, trang phục, phụ kiện và máy căng vợt
Bảng giá sản phẩm HUNDRED tại Trang Nguyên Sport tổng hợp những lựa chọn phục vụ người chơi cầu lông, cửa hàng thể thao và đơn vị cung cấp dịch vụ căng vợt: từ vợt, dây cước, giày, túi/balo đến quần áo, phụ kiện sân và máy căng vợt điện tử. Bài viết dựa trên file báo giá tổng hợp mới do Trang Nguyên Sport cung cấp, không cộng gộp máy móc với các danh mục phụ kiện có giá thấp hơn.
Quy mô dữ liệu: 816 dòng sản phẩm/Mã sản phẩm hợp lệ, được hệ thống hóa thành 101 nhóm mã gốc trong bảy ngành hàng chính. Khi nhiều mã chỉ khác màu, size hoặc trọng lượng nhưng cùng giá, bảng gộp theo mã gốc và nêu số lượng Mã sản phẩm để khách hàng dễ theo dõi; vì vậy số dòng trong bảng thấp hơn số SKU của file.
Lưu ý giá: Mức giá dưới đây được trích từ cột “Giá bán lẻ” trong file cung cấp ngày 07/11/2026, chỉ có giá trị tham khảo; không mặc định là giá bán đang áp dụng tại trangnguyen.vn, cũng không mặc định đã bao gồm thuế hay dịch vụ. Giá, kích cỡ, màu, tồn kho và khuyến mại phải được Trang Nguyên Sport xác nhận khi khách đặt hàng. Hotline 0926553999
1. Tổng quan bảng giá Hundred theo ngành hàng
| Nhóm sản phẩm | Mã sản phẩm | Nhóm mã gốc | Khoảng giá trong file |
|---|---|---|---|
| Vợt cầu lông | 141 | 41 | 499.000đ – 3.799.000đ |
| Dây cước cầu lông | 81 | 9 | 59.000đ – 3.980.000đ |
| Giày cầu lông | 229 | 5 | 699.000đ – 2.499.000đ |
| Túi, balo và túi giày | 32 | 11 | 299.000đ – 2.499.000đ |
| Trang phục thể thao | 307 | 21 | 159.000đ – 599.000đ |
| Quấn cán, tất, băng cổ tay, lưới | 24 | 12 | 59.000đ – 1.680.000đ |
| Máy căng vợt điện tử | 2 | 2 | Chưa có trong file |
| TỔNG CỘNG | 816 | 101 | 59.000đ – 3.980.000đ (chưa tính máy) |
Mức giá từ 59.000đ đến 3.980.000đ áp dụng cho các hạng mục có giá trong bảng, từ dây cước và phụ kiện đến cuộn dây. Hai máy căng vợt có mức giá riêng được ghi nhận bên dưới từ nguồn công bố của hãng, không cộng vào khoảng giá nêu trên.
Xem nhanh theo danh mục: Vợt cầu lông · Dây cước · Giày cầu lông · Túi và balo · Quần áo · Phụ kiện · Máy căng vợt. Giá dòng sản phẩm được phân theo đúng mã gốc trong bảng, không tự tạo thêm mã hàng.
2. Bảng giá vợt cầu lông Hundred – 141 Mã sản phẩm
Danh mục vợt có 141 Mã sản phẩm thuộc 41 nhóm mã gốc, giá tham khảo từ 499.000đ đến 3.799.000đ. Bảng giữ riêng các phiên bản 3U, 4U, 5U nếu được nêu trong tên hoặc mô tả; những mã không ghi trọng lượng sẽ không được tự gán thông số.
2.1. Các dòng Hundred Nitrix
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred Nitrix 80 Bullet | HBRX-6U009 | Bản 3U, 4U; Màu: Nitro Blue | 2 | 3.799.000đ |
| 2 | Hundred Nitrix 70 Venom | HBRX-5U002 | Bản 3U, 4U; Màu: BLACK/ GREEN | 2 | 3.299.000đ |
| 3 | Hundred Nitrix 70 Volta | HBRX-5U001 | Bản 3U, 4U, 5U; Màu: WHITE/COPPER | 3 | 3.299.000đ |
| 4 | Hundred Nitrix Pro | HBRX-5U159 | Bản 3U, 4U; Màu: Black/Gold | 2 | 3.299.000đ |
| 5 | Hundred Nitrix Attack | HBRX-5U160 | Bản 4U, 5U; Màu: Black, White | 4 | 1.799.000đ |
| 6 | Hundred Nitrix Thunder | HBRX-5U003 | Bản 4U, 5U; Màu: BLACK/ORANGE, WHITE/ORANGE | 4 | 1.599.000đ |
| 7 | Hundred Nitrix 10 | HBRX-5U380 | Bản 4U, 5U; Màu: Black, Pearl White, Light Blue, Light Pink, Bumblebee | 10 | 799.000đ |
2.2. Các dòng Hundred Flareon
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred Flareon 700 | HBRX-5U004 | Bản 3U, 4U; Màu: BLACK/ORANGE/PINK | 2 | 3.299.000đ |
| 2 | Hundred Flareon Typhoon | HBRX-5U005 | Bản 4U, 5U; Màu: BLACK/GREEN/BLUE, WHITE/RED/BLUE | 4 | 1.599.000đ |
| 3 | Hundred Flareon 100 | HBRX-5U381 | Bản 4U, 5U; Màu: BLACK, PEARL WHITE, TURQUOISE | 6 | 699.000đ |
2.3. Các dòng Hundred Hyfonic
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred Hyfonic 7 | HBRX-5U006 | Bản 3U, 4U; Màu: DK PURPLE/GREEN | 2 | 3.299.000đ |
| 2 | Hundred Hyfonic Lazer | HBRX-5U007 | Bản 4U, 5U; Màu: BLACK/GREEN, WHITE/COPPER | 4 | 1.499.000đ |
| 3 | Hundred Hyfonic 1 | HBRX-5U382 | Bản 4U, 5U; Màu: BLACK, PEARL WHITE, PINK | 6 | 699.000đ |
2.4. Battle và Z-Tronic
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred Battle 900 | HBRX-2U160 | Bản 4U; Màu: Black, White | 2 | 2.999.000đ |
| 2 | Hundred Battle 600 | HBRX-2U162 | Bản 4U; Màu: White/Verdigris/Gold, Dark Grey/Orange/Silver, Black/Gold/Blue, Navy/Blue/Silver | 4 | 1.999.000đ |
| 3 | Hundred Z-Tronic 100 | HBRX-4U137 | Bản 4U; Màu: Black/White, White/Gold | 2 | 2.599.000đ |
| 4 | Hundred Z-Tronic 100 TI | HBRX-6U048 | Bản 4U; Màu: Black/Gold, Black/Pink | 2 | 2.899.000đ |
2.5. Nuclear và Nano Neo
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred Nuclear 72 | HBRX-2U029 | Màu: White/Black/Blue, Dk Red/Black/Gold, Black/Gold/Grey, White/Red/Black | 4 | 1.899.000đ |
| 2 | Hundred Nuclear 78 | HBRX-2U030 | Màu: Black/Gold, White/Blue, White/Red, Black/Silver | 4 | 1.699.000đ |
| 3 | Hundred Nano Neo 7000 | HBRX-4U049 | Bản 4U; Màu: Charcoal/Black, Dark Red, Navy/Black | 3 | 1.499.000đ |
| 4 | Hundred Nano Neo 7000 (5U) | HBRX-4U050 | Bản 5U; Màu: Yellow/Black, White/Black, Ocean/Black, Black | 4 | 1.499.000đ |
2.6. Các phiên bản T-Fusion
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred T-FUSION ASSAULT | HBRX-4U151 | Bản 4U; Màu: DARK RED/BLACK, WHITE/BLACK, BLACK/BLUE | 3 | 1.699.000đ |
| 2 | Hundred T-FUSION TORNADO | HBRX-4U181 | Bản 4U; Màu: BLACK, NAVY, LIME | 3 | 1.399.000đ |
| 3 | Hundred T-Fusion 800 Attack | HBRX-3U104 | Bản 3U; Màu: Black | 1 | 2.099.000đ |
| 4 | Hundred T-Fusion 800 Attack (4U) | HBRX-3U105 | Bản 4U; Màu: Black | 1 | 2.099.000đ |
| 5 | Hundred T-Fusion 500 Attack | HBRX-3U108 | Màu: White/Black, Black/Charcoal, Navy/Red | 3 | 1.699.000đ |
| 6 | Hundred T-Fusion 500 Control | HBRX-3U109 | Màu: White/Navy, Black/Red | 2 | 1.699.000đ |
| 7 | Hundred T-Fusion 500 Zoom | HBRX-3U110 | Màu: White, Black | 2 | 1.699.000đ |
| 8 | Hundred T-Fusion 300 | HBRX-4U047 | Bản 4U; Màu: BLACK, WHITE, NAVY, RED | 4 | 1.399.000đ |
| 9 | Hundred T-Fusion 300 (5U) | HBRX-4U048 | Bản 5U; Màu: BLACK/NAVY, NAVY/RED, WHITE/SILVER, GREY/LIME | 4 | 1.399.000đ |
2.7. Các dòng Atomic-X
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred Atomic-X Dark Sword | HBRX-2U127 | Màu: Black, White/Black | 2 | 1.899.000đ |
| 2 | Hundred Atomic-X Black Knight | HBRX-2U128 | Màu: Black/Red, Black/Navy | 2 | 1.899.000đ |
| 3 | Hundred Atomic X 38 PWR | HBRX-2U025 | Màu: Black/Grey, White/Gold, Charcoal/Red | 3 | 1.299.000đ |
| 4 | Hundred Atomic X 38 CTRL | HBRX-2U026 | Màu: White/Black, Black/Lime, Navy/Blue | 3 | 1.299.000đ |
| 5 | Hundred Atomic X 35 SPD | HBRX-2U027 | Màu: Black/Blue, Navy/Blue, Lime/Black | 3 | 1.299.000đ |
2.8. N-Ergy, Shark, Predator, AeroBlast và ROCK
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred N-Ergy 80 | HBRX-2U032 | Màu: Dk Grey/Red, Lime/Dk Grey, Indigo/Black, White/Silver, Dk Green/White, Black/Orange, Navy/Silver | 7 | 999.000đ |
| 2 | Hundred Shark 82 | HBRX-3U163 | Màu: Black, White, Mid Night Navy, DarkGrey | 4 | 799.000đ |
| 3 | Hundred Predator 82 Extreme | HBRX-4U115 | Màu: Black, Black/Gold, Charcoal Red | 3 | 1.299.000đ |
| 4 | Hundred PREDATOR 84 EXTREME | HBRX-4U116 | Màu: Black, White, Cyan/Dk Grey | 3 | 1.299.000đ |
| 5 | Hundred AEROBLAST 7 | HBRX-6U008 | Bản 5U; Màu: BLACK/MAGENTA, NAVY/TEAL, DK RED/BLACK, PINK/LT BLUE, AQUA/CHAMPAGNE, WHITE/BLUE | 6 | 599.000đ |
| 6 | Hundred ROCK 80 | HBRX-6U010 | Bản 5U; Màu: BLACK/RED, CHARCOAL/PINK, WHITE/TAUPE, NAVY/YELLOW, LT PINK/WHITE, AQUA/WHITE | 6 | 499.000đ |
Gợi ý chọn vợt: Chọn lực căng và trọng lượng đúng với nhu cầu, trình độ, khả năng kiểm soát và giới hạn khung. Mã 3U/4U/5U là cách phân biệt phiên bản trọng lượng, không đủ để kết luận một mẫu nhất định sẽ luôn thiên về tấn công hoặc phòng thủ. Hãy kiểm tra thông số chi tiết đúng phiên bản trước khi căng dây.
3. Bảng giá dây cước Hundred – 81 Mã sản phẩm, phân biệt dây lẻ và cuộn
Danh sách gồm 81 dòng màu/quy cách thuộc 9 nhóm mã gốc. Một số mẫu có cả giá của dây lẻ và cuộn reel; vì giá chênh lệch rất lớn, bài tách thành 15 dòng báo giá, không trộn giá cuộn với giá một bộ dây. Không mặc định chiều dài cuộn nếu tên trong file chưa ghi.
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred JP 66 HUNTER X | HBAA-4M130 | Dạng dây trong danh sách; cần xác nhận quy cách; Màu: Graphite Black, Ice White, Sobert Lime, Moon Blue, Prism Pink, Sweet Lilac, Admiral Blue, Formula 1 Red, Popsicle Orange | 9 | 189.000đ |
| 2 | Hundred JP 66 HUNTER X cuộn | HBAA-4M130 | Cuộn / reel; chưa rõ chiều dài; Màu: Ice White, Sobert Lime | 2 | 3.980.000đ |
| 3 | Hundred JP 63 HUNTER | HBAA-4M132 | Dạng dây trong danh sách; cần xác nhận quy cách; Màu: Graphite Black, Ice White, Sobert Lime, Moon Blue, Prism Pink, Sweet Lilac, Admiral Blue, Formula 1 Red, Popsicle Orange | 9 | 199.000đ |
| 4 | Hundred JP 63 HUNTER cuộn | HBAA-4M132 | Cuộn / reel; chưa rõ chiều dài; Màu: Ice White | 1 | 3.980.000đ |
| 5 | Hundred JP 70 HUNTER | HBAA-4M133 | Dạng dây trong danh sách; cần xác nhận quy cách; Màu: Graphite Balck, Ice White, Sobert Lime, Moon Blue, Prism Pink, Sweet Lilac, Admiral Blue, Formula 1 Red, Popsicle Orange | 9 | 169.000đ |
| 6 | Hundred JP 70 HUNTER- cuộn | HBAA-4M133 | Cuộn / reel; chưa rõ chiều dài; Màu: Sobert Lime | 1 | 3.380.000đ |
| 7 | Hundred JP58 Magnite | HBAA-4M009 | Dạng dây trong danh sách; cần xác nhận quy cách; Màu: Grapite Black, Ice White, Sorbert Lime, Formula 1 Red, Quartz Pink, Green Flash, Air Blue, Bright Marigold | 8 | 199.000đ |
| 8 | Hundred JP58 Magnite- cuộn | HBAA-4M009 | Cuộn / reel; chưa rõ chiều dài; Màu: Ice White | 1 | 3.980.000đ |
| 9 | Hundred JP 63 Magnite | HBAA-6M007 | Dạng dây trong danh sách; cần xác nhận quy cách; Màu: Ice White, Sobert Lime, Quartz Pink, Air Blue, Bright Marigold | 6 | 199.000đ |
| 10 | Hundred JP65 Magnite | HBAA-4M008 | Dạng dây trong danh sách; cần xác nhận quy cách; Màu: Graphite Black, Ice White, Sorbert Lime, Formula 1 Red, Quartz Pink, Green Flash, Air Blue, Bright Marigold | 8 | 179.000đ |
| 11 | Hundred JP65 MAGNITE- cuộn 200m | HBAA-4M008 | Cuộn (mẫu ghi 200m); Màu: Ice White | 1 | 3.580.000đ |
| 12 | Hundred JP-70 Magnite | HBAA-5M076 | Dạng dây trong danh sách; cần xác nhận quy cách; Màu: Graphite Black, Ice White, Sorbert Lime, Formula 1 Red, Quartz Pink, Green Flash, Air Blue, Bright Marigold | 8 | 159.000đ |
| 13 | Hundred JP-70 Magnite- cuộn | HBAA-5M076 | Cuộn / reel; chưa rõ chiều dài; Màu: Ice White | 1 | 3.180.000đ |
| 14 | Hundred JP-66 | HBAA-2M156 | Dạng dây trong danh sách; cần xác nhận quy cách; Màu: Graphite Black, Ice White, Ultramarine Blue, Formula 1 Red, Popsicle Orange, Burnt Olive, Quartz Pink, Sorbert Lime | 8 | 139.000đ |
| 15 | Hundred 70 X-PRO | HBAA-3M016 | Dạng dây trong danh sách; cần xác nhận quy cách; Màu: pearl White, Graphite Black, Limeade, ultramarine Blue, Popsicle orange, formula 1 red, Candy pink, Ceylon Gold, Steel Gray | 9 | 59.000đ |
Các dòng xuất hiện trong file gồm JP 66 Hunter X, JP 63 Hunter, JP 70 Hunter, JP58 Magnite, JP63 Magnite, JP65 Magnite, JP70 Magnite, JP66 và 70 X-Pro. Tên sản phẩm chỉ dùng để nhận biết dòng dây; đường kính, độ cứng, độ nảy, tuổi thọ và lực căng khuyến nghị cần đối chiếu tài liệu hãng theo đúng mẫu. Giá dây không mặc định bao gồm công căng vợt.
4. Bảng giá giày cầu lông Hundred – 229 Mã sản phẩm
Phần giày cầu lông có 229 dòng mã màu và size, thuộc 5 nhóm mã gốc. Danh mục trong file gồm Phenom, Beast Max (hai nhóm mã gốc), Velocity Zoom và Razor; khoảng giá từ 699.000đ đến 2.499.000đ. Có thể cùng tên Beast Max nhưng khác mã gốc nên bảng giữ hai dòng để thuận tiện đối chiếu.
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giày cầu lông Hundred Phenom | HBFS-5M243 | Màu: Black/Yellow, White/Grey/Lt Green, Black/Aqua Blue, Yellow/Lime, White/Blue/Yellow; Size: 37, 38, 39.5, 40.5, 41, 42, 43, 44, 44.5, 45, 46 | 55 | 2.499.000đ |
| 2 | Giày cầu lông Hundred Beast Max | HBFS-4M111 | Màu: White/Navy/Red, Black/Sea Blue/Orange, Navy/Blue/Orange; Size: 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46 | 24 | 1.499.000đ |
| 3 | Giày cầu lông Hundred Beast Max | HBFS-2M098 | Màu: Black/Orange/Sea Blue, Lt Blue/Lime, White/Blue/Orange/Yellow, Navy/Gold?Champagne; Size: 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46 | 40 | 1.499.000đ |
| 4 | Giày cầu lông Hundred Velocity Zoom | HBFS-4M248 | Màu: Blue/Lime, White/Navy/Fuchsia, White/Blue/Lime, Black/Blue/Orange; Size: 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46 | 40 | 999.000đ |
| 5 | Giày cầu lông Hundred Razor | HBFS-5M077 | Màu: Navy /Orange, Blue /Yellow, Black/Gold/Sea Blue, White/Blue/Navy/Lime, Lt Blue/Black/Orange; Size: 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46 | 70 | 699.000đ |
Khi chọn giày, nên thử hoặc xác minh size, form chân, độ ôm, độ ổn định và mặt sân sử dụng. Danh sách có nhiều kích cỡ và màu sắc nhưng không có thông số chiều dài bàn chân cho từng size; vì vậy không tự chuyển đổi sang bảng size quốc tế hoặc cam kết size nào còn hàng.
5. Bảng giá túi đựng vợt, balo và túi giày Hundred – 32 Mã sản phẩm
Nhóm túi có 32 Mã sản phẩm từ 11 nhóm mã gốc, gồm túi đựng vợt, túi dụng cụ, balo Novus và túi đựng giày. Các mức giá trong file từ 299.000đ đến 2.499.000đ.
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred Balo cầu lông Novus | HBCB-4M259 | Màu: 1-Black, 2-White, 3-Navy | 3 | 999.000đ |
| 2 | Hundred Túi Đựng Giầy | HXCS-5M386 | Màu: 1-Black, 2-Navy | 2 | 299.000đ |
| 3 | Hundred Túi đựng vợt 5M400 | HBCK-5M400 | Màu: 1-White, 2-NAvy | 2 | 1.199.000đ |
| 4 | Hundred Túi đựng vợt Trailblazer | HBCK-4M256 | Màu: 1-Black, 2-White, 3-Navy | 3 | 1.399.000đ |
| 5 | Hundred Túi đựng vợt Monolith | HBCK-4M257 | Màu: 1-Black, 2-White, 3-Navy | 3 | 1.199.000đ |
| 6 | Hundred Túi đựng vợt Gravity | HBCK-4M258 | Màu: 1-Black, 2-White, 3-Navy, 4-Blue | 4 | 1.099.000đ |
| 7 | Hundred Túi đựng vợt 4M219 | HTCK-4M219 | Màu: 1- Black, 2-Beige | 2 | 1.399.000đ |
| 8 | Hundred Túi Đựng Vợt 4M218 | HTCK-4M218 | Màu: 1- Black, 2-White | 2 | 999.000đ |
| 9 | Hundred Túi đựng đồ Utilitarian | HBCK-3M120 | Màu: 1-Black, 2-Beige, 3-Navy | 3 | 1.499.000đ |
| 10 | Hundred Túi đựng vợt 5M401 | HBCK-5M401 | Màu: 1-Black, 2-Beige, 3-Powder Blue, 4-Crystal Pink, 5-Lilac Snow | 5 | 1.499.000đ |
| 11 | Hundred Túi đựng vợt 5M402 | HBCK-5M402 | Màu: 1-Black, 2-White, 3-Pink | 3 | 2.499.000đ |
Các tên xuất hiện gồm Trailblazer, Monolith, Gravity, Utilitarian, Novus và một số dòng được nhận biết bằng mã 5M400, 5M401, 5M402, 4M218, 4M219. Khách hàng nên kiểm tra kích thước, ngăn chứa, số vợt phù hợp, màu sắc và hình ảnh đúng mã. Không tự suy ra khả năng chống nước, cách nhiệt hoặc sức chứa từ tên mẫu.
6. Bảng giá trang phục Hundred – 307 Mã sản phẩm
Danh mục quần áo có 307 dòng mã màu/size thuộc 21 nhóm mã gốc, giá từ 159.000đ đến 599.000đ. Bao gồm áo thun, áo thun nữ, áo cơ bản, quần đùi nam, quần đùi nữ và chân váy. Với dòng chưa có tên thương mại trong file, bảng thể hiện tên ngành hàng kèm mã gốc thay vì tự đặt tên mới.
6.1. Áo thun và áo thun nữ
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred Áo thun Kinetic | HBTS-5M388 | Size: S, M, L, XL, 2XL; Mã màu: 1, 2, 3 (tên màu chưa ghi) | 15 | 309.000đ |
| 2 | Hundred Áo thun Flux | HBTS-5M389 | Size: S, M, L, XL, 2XL; Mã màu: 1, 2, 3 (tên màu chưa ghi) | 15 | 309.000đ |
| 3 | Hundred Áo thun Impulse | HBTS-5M390 | Size: S, M, L, XL, 2XL; Mã màu: 1, 2, 3 (tên màu chưa ghi) | 15 | 309.000đ |
| 4 | Hundred Áo thun nam Celestial | HBTS-5M011 | Màu: Black, White; Size: S, M, L, XL, 2XL, 3XL | 12 | 309.000đ |
| 5 | Hundred Áo thun nữ Celestial | HBTS-5M026 | Màu: Black, White; Size: XS, S, M, L, XL, 2XL | 12 | 309.000đ |
| 6 | Hundred Áo thun nam Bladefire | HBTS-5M012 | Màu: Black, White, Navy; Size: S, M, L, XL, 2XL, 3XL | 18 | 299.000đ |
| 7 | Hundred Áo thun nữ Bladefire | HBTS-5M027 | Màu: Black, White, Navy; Size: XS, S, M, L, XL, 2XL | 18 | 299.000đ |
| 8 | Hundred Áo thun nam Burnout | HBTS-5M013 | Màu: Black, White, Navy; Size: S, M, L, XL, 2XL, 3XL | 18 | 299.000đ |
| 9 | Hundred Áo thun nữ Burnout | HBTS-5M028 | Màu: Black, White, Navy; Size: XS, S, M, L, XL, 2XL | 18 | 299.000đ |
| 10 | Hundred Áo thun mã HBTS-6M028 | HBTS-6M028 | Màu: Black, White; Size: XS, S, M, L, XL, 2XL | 12 | 199.000đ |
| 11 | Hundred Áo thun mã HBTS-6M029 | HBTS-6M029 | Màu: Black, Neon Orange; Size: XS, S, M, L, XL, 2XL | 12 | 199.000đ |
| 12 | Hundred Áo thun mã HBTS-6M030 | HBTS-6M030 | Màu: Black, Majolica Blue, Agate Green; Size: XS, S, M, L, XL, 2XL | 18 | 199.000đ |
| 13 | Hundred Áo thun mã HBTS-6M031 | HBTS-6M031 | Màu: Black, Navy, Ecru; Size: XS, S, M, L, XL, 2XL | 18 | 199.000đ |
6.2. Áo thun cơ bản
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred Áo thun cơ bản mã HBTS-3M143 | HBTS-3M143 | Màu: Black, Dark Grey, Gold Fusion; Size: S, M, L, XL, 2XL, 3XL | 18 | 159.000đ |
6.3. Quần đùi nam và quần đùi nữ
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred Quần Đùi HBBS-5M275 | HBBS-5M275 | Màu: Black/Gold, Navy/Silver; Size: S, M, L, XL, 2XL | 10 | 249.000đ |
| 2 | Hundred Quần đùi nam HBBS-5M023 | HBBS-5M023 | Màu: Black, White, Navy; Size: S, M, L, XL, 2XL | 15 | 399.000đ |
| 3 | Hundred Quần đùi nam HBBS-5M024 | HBBS-5M024 | Màu: Black, White, Navy; Size: S, M, L, XL, 2XL | 15 | 399.000đ |
| 4 | Hundred Quần đùi nữ HBBS-5M037 | HBBS-5M037 | Màu: Black, White; Size: XS, S, M, L, XL, 2XL | 12 | 399.000đ |
| 5 | Hundred Quần đùi nữ HBBS-5M038 | HBBS-5M038 | Màu: Black, White; Size: XS, S, M, L, XL, 2XL | 12 | 399.000đ |
6.4. Chân váy thể thao
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred Chân váy HBBF-5M035 | HBBF-5M035 | Màu: Black, White; Size: xs, S, M, L, XL, 2XL | 12 | 599.000đ |
| 2 | Hundred Chân váy HBBF-5M036 | HBBF-5M036 | Màu: Black, White; Size: xs, S, M, L, XL, 2XL | 12 | 599.000đ |
Dòng áo có các tên Kinetic, Flux, Impulse, Celestial, Bladefire, Burnout và các mã không ghi tên thương mại. Để tránh nhầm size, hãy kiểm tra bảng đo thực tế và màu theo từng mã. Thông số chất liệu vải, khả năng co giãn, thấm hút hoặc bảng size chuẩn chưa được file cung cấp đầy đủ nên không tự công bố.
7. Bảng giá phụ kiện Hundred – 24 Mã sản phẩm
Phụ kiện còn lại gồm 5 loại quấn cán, 2 loại lưới cầu lông, 11 mã tất và 6 mã băng cổ tay, tổng cộng 24 Mã sản phẩm thuộc 12 nhóm mã gốc, giá tham khảo từ 59.000đ đến 1.680.000đ.
7.1. Quấn cán Hundred GTO, GTD
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred Quấn cán GTO 20 (60 in 1) | HBAG-1M012 | Theo mã và cấu hình sản phẩm | 1 | 900.000đ |
| 2 | Hundred Quấn cán GTO 20 BOOST (60 in 1) | HBAG-1M013 | Theo mã và cấu hình sản phẩm | 1 | 900.000đ |
| 3 | Hundred Quấn cán GTO 30 (60 in 1) | HBAG-5M461 | Theo mã và cấu hình sản phẩm | 1 | 960.000đ |
| 4 | Hundred Quấn cán GTD 25 (24 in 1) for Wet hand | HBAG-1M014 | Theo mã và cấu hình sản phẩm | 1 | 384.000đ |
| 5 | Hundred Quấn cán GTO 3000 (60 in 1) | HBAG-2M100 | Theo mã và cấu hình sản phẩm | 1 | 1.680.000đ |
7.2. Tất và băng cổ tay Hundred
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred Tất thể thao mã HBAS-1M005 | HBAS-1M005 | Màu: 1-Black, 21-White/Black, 22-White/Navy | 3 | 79.000đ |
| 2 | Hundred Tất thể thao mã HBAS-1M007 | HBAS-1M007 | Màu: 1-Black, 2-White/Black | 2 | 79.000đ |
| 3 | Hundred Tất thể thao mã HBAS-2M119 | HBAS-2M119 | Màu: 1-White/Black, 2-White/N.Orange, 3-White/Blue | 3 | 79.000đ |
| 4 | Hundred Tất thể thao mã HBAS-2M120 | HBAS-2M120 | Màu: 1-White/black, 2-White/Red, 5-Black | 3 | 69.000đ |
| 5 | Hundred Băng cổ tay mã HBAW-1M001 | HBAW-1M001 | Màu: 1-Black, 3-Dark Denum, 4-Chilli Pepper, 5-Gold Fushion, 6-smoke Pearl, 7-Federal Blue | 6 | 59.000đ |
7.3. Lưới cầu lông Hundred
| STT | Sản phẩm / mẫu | Mã gốc | Phiên bản, màu và size | Số mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hundred HD-BN-80 (Lưới cầu lông) | HBAO-2M047 | Màu: Brown | 1 | 399.000đ |
| 2 | Hundred HD-BN-90 (Lưới cầu lông) | HBAO-2M048 | Màu: Brown | 1 | 599.000đ |
Lưu ý riêng với quấn cán: Quy cách trong file có 24 in 1 hoặc 60 in 1. Đây là báo giá theo quy cách niêm yết trong file, không phải giá một miếng quấn cán. Với tất và băng cổ tay, file chỉ nêu mã hàng, màu và giá, chưa nêu đầy đủ tên thương mại hoặc size.
8. Máy căng vợt điện tử Hundred STORM và FALCON
Danh sách mới ghi hai mã máy căng vợt điện tử STORM HBES-4M105-1 và FALCON HBES-4M104-1 nhưng để trống cột giá bán lẻ. Để khách hàng có thông tin tham khảo, bảng dưới đây tách riêng mức giá hãng được Hundred Việt Nam công bố; không coi là báo giá đã chốt tại Trang Nguyên Sport.
| STT | Dòng máy | Mã hãng | Phạm vi sử dụng | Giá trong Excel | Giá hãng tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy căng vợt Hundred FALCON | HBES-4M104-1 | Tennis + cầu lông | Chưa có | 125.000.000đ (giá hãng tham khảo) |
| 2 | Máy căng vợt Hundred STORM | HBES-4M105-1 | Cầu lông | Chưa có | 115.000.000đ (giá hãng tham khảo) |
Thông số hãng từng được đối chiếu: STORM có dải lực căng 5–20kg (11–44lbs), còn FALCON hỗ trợ cả tennis và cầu lông với dải lực 5–40kg (11–88lbs). Cả hai đều có chức năng Pre-stretch 0–30%, công suất 90W và chiều cao máy điều chỉnh 97–123cm. Thời hạn bảo hành, cấu hình phụ kiện, lắp đặt và giao nhận phải xác nhận theo từng đơn.
9. Tư vấn lựa chọn sản phẩm Hundred theo nhu cầu
9.1. Người chơi cầu lông cần vợt, dây và giày
Nên lựa chọn vợt theo phiên bản trọng lượng, khả năng thao tác và khuyến nghị lực căng của khung; dây theo mục tiêu cảm giác đánh và quy cách; giày theo size chân và yêu cầu di chuyển trên sân. Không mặc định một mức lực căng hoặc một loại dây phù hợp với mọi người chơi.
9.2. Người chơi cần túi, trang phục và phụ kiện
Với túi và balo, hãy dựa vào số vợt, giày, quần áo và vật dụng cần mang. Với áo, quần, váy, tất và băng cổ tay, nên kiểm tra bảng size, màu thực tế, chất liệu và đặc điểm sử dụng trước khi đặt mua. Danh sách mã màu trong bảng không tự bảo đảm mọi kết hợp size/màu vẫn còn tồn kho.
9.3. Shop thể thao, câu lạc bộ và đơn vị làm dịch vụ căng vợt
Có thể tham khảo các dòng vợt và dây theo nhu cầu nhập hàng, cùng nhóm quấn cán, lưới và máy căng vợt phục vụ dịch vụ. File Excel có cột chương trình khuyến mại cho một số mã, nhưng chưa có bằng chứng về thời hạn áp dụng. Vì vậy, mọi quà tặng, chiết khấu số lượng, điều kiện đại lý và hỗ trợ kỹ thuật phải được xác nhận trước khi đưa vào báo giá.
10. Tham khảo bảng giá và mua sản phẩm Hundred tại Trang Nguyên Sport
Trang Nguyên Sport tổng hợp bảng giá các nhóm sản phẩm Hundred để khách hàng tra cứu thuận tiện trong một bài viết, từ vợt, dây cước, giày, túi/balo đến quần áo, phụ kiện và máy căng vợt.
Khi cần báo giá thực tế, khách hàng hãy cung cấp tên sản phẩm, mã gốc/mã SKU, màu sắc, kích thước, số lượng và hình thức giao nhận. Nhân viên tư vấn sẽ kiểm tra báo giá và tình trạng hàng tại thời điểm liên hệ. Giá trong bài không thay thế xác nhận đơn hàng.
Website Trang Nguyên Sport: https://trangnguyen.vn/.